Dịch

/tttt/

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌtiːˌtiːˌtiːˈtiː/US/ˌtiˌtiˌtiˈti/

Nghĩa chính

  1. Bảng hình ảnh 4chan /lgbt/danh từ riêngThe 4chan imageboard /lgbt/.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI