Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tan out
động từ
(verb)
UK
/ˌ
t
æ
n
ˈa
w
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc da (biến thành da)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To tan (turn into leather).
AI
1
Thuộc da (biến thành da)
1
Thuộc da (biến thành da)
1
Thuộc da (biến thành da)