Dịch

Talent

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Jackson County, Oregon, United States.

Cụm từ (phrase)

talent showdanh từCuộc thi tài năng, show tài năng
talent contestdanh từĐồng nghĩa với talent show
voice talentdanh từDiễn viên lồng tiếng hoặc diễn viên lồng tiếng
talent communitydanh từNhóm nhân viên tiềm năng được công ty duy trì để tuyển dụng trong tương lai
talent managementdanh từQuản lý nguồn nhân lực trong toàn bộ vòng đời của nhân viên. Các công ty tham gia quản lý nhân tài đều có chiến lược và cân nhắc kỹ lưỡng trong cách họ tìm kiếm, thu hút, lựa chọn, đào tạo, phát triển, thăng chức và luân chuyển nhân viên trong tổ chức. Thuật ngữ này cũng kết hợp cách các công ty thúc đẩy hiệu suất ở cấp độ cá nhân (quản lý hiệu suất)
talent scoutdanh từNgười tìm kiếm và tuyển dụng những người tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao
talent stackdanh từTổng số kỹ năng hoặc tài năng của một người
talent-spottingdanh từCông việc tìm kiếm những người tài năng trong một lĩnh vực cụ thể

AI