Dịch

talent management

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quản lý nguồn nhân lực trong toàn bộ vòng đời của nhân viên. Các công ty tham gia quản lý nhân tài đều có chiến lược và cân nhắc kỹ lưỡng trong cách họ tìm kiếm, thu hút, lựa chọn, đào tạo, phát triển, thăng chức và luân chuyển nhân viên trong tổ chức. Thuật ngữ này cũng kết hợp cách các công ty thúc đẩy hiệu suất ở cấp độ cá nhân (quản lý hiệu suất)danh từkhông đếm được (uncountable)Human capital management of the entire employee lifecycle. Companies that are engaged in talent management are strategic and deliberate in how they source, attract, select, train, develop, promote, and move employees through the organization. This term also incorporates how companies drive performance at the individual level (performance management).

AI