Dịch

Spring

danh từ riêng (proper noun)
/spɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Họ Springdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Springdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Harris County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpringDạng gốc (base form)
  2. SpringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Loài chim sẽ chở về vào mùa xuân.
  • , .
  • : , .

AI