Nghĩa chính
- Họ Springdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Springdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Harris County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpringDạng gốc (base form)
- SpringsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Loài chim sẽ chở về vào mùa xuân.
- , .
- : , .