Springsteen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpringsteenDạng gốc (base form)
- SpringsteensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SpringsteenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha