Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Arab Spring
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ɛːɹ
ə
b
s
p
ɹ
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mùa xuân Ả Rập
danh từ riêng
The pro-democracy movement spreading across North Africa and the Middle East from 2010 to 2012.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Primavera Árabe
Mùa xuân Ả Rập
Ví dụ
There
won't
be
an
Arab
Spring
in
Algeria
.
Did
Facebook
play
a
major
role
in
the
Arab
Spring
?
Were
you
disappointed
,
as
I
was
,
in
the
results
of
the
Arab
Spring
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Mùa xuân Ả Rập
1
Mùa xuân Ả Rập
1
Mùa xuân Ả Rập