Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Primavera Árabe
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/pɾimaˌbeɾa ˈaɾabe/
Nghĩa chính
1
Mùa xuân Ả Rập
danh từ riêng
Arab Spring (2010 pro-democracy movement in Arab countries)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Arab Spring
Mùa xuân Ả Rập
AI
1
Mùa xuân Ả Rập
1
Mùa xuân Ả Rập
1
Mùa xuân Ả Rập