Dịch

spring for

động từ (verb)
UK/ˌspɹɪŋ fɔː/US/ˌspɹiŋ fɔɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trả tiền cho; cung cấp tiềnđộng từTo pay for; to offer money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spring forNguyên thể (infinitive)
  2. springs forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sprang for (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. sprung for (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. springing forPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

spring forward, fall backcụm từDùng để nhớ lại cách điều chỉnh đồng hồ theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Giờ địa phương tiến lên vào mùa xuân (thường là một giờ) và lùi lại vào mùa thu (mùa thu)

Ví dụ

  • . . . $100,000 . , .
  • .
  • , .

AI