Nghĩa chính
- Trả tiền cho; cung cấp tiềnđộng từTo pay for; to offer money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spring forNguyên thể (infinitive)
- springs forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sprang for (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- sprung for (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- springing forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spring forward, fall backcụm từ | cụm từ | Dùng để nhớ lại cách điều chỉnh đồng hồ theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Giờ địa phương tiến lên vào mùa xuân (thường là một giờ) và lùi lại vào mùa thu (mùa thu) |
Ví dụ
- . . . $100,000 . , .
- .
- , .