spring forward, fall back
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Dùng để nhớ lại cách điều chỉnh đồng hồ theo giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Giờ địa phương tiến lên vào mùa xuân (thường là một giờ) và lùi lại vào mùa thu (mùa thu)cụm từUsed to recall how timepieces are adjusted for daylight saving time: Local time goes forward in the spring (usually by one hour), and back in fall (autumn).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , . , , “ , .”
- [] , . , , " , ."