Dịch

spring break

danh từ (noun)
UK/ˈspɹɪŋ ˈbɹeɪk/US/ˈspɹiŋ ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Thời gian nghỉ học diễn ra vào mùa xuândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time of vacation from school that occurs during the spring.
  2. Tuần nghỉ học diễn ra trong học kỳ đông xuân, không nhất thiết phải rơi vào mùa xuân chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The week of vacation from school that occurs during the winter-spring semester, which does not necessarily fall within the official season of spring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spring breakDạng gốc (base form)
  2. spring breaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spring breakerdanh từCó người đi nghỉ trong kỳ nghỉ xuân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” , co-head Freshfield's , “ ” .
  • .
  • ?

AI