Dịch

March break

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːtʃ ˈbɹeɪk/US/ˈmɑɹtʃ ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Thời gian nghỉ học diễn ra trong tháng badanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time of vacation from school that occurs during the month of March.
  2. Tuần nghỉ học diễn ra trong học kỳ đông xuândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The week of vacation from school that occurs during the winter-spring semester.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. March breakDạng gốc (base form)
  2. March breaksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI