Dịch

spring chicken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gà để ăn khi còn nhỏdanh từA chicken for eating while it is still young.
  2. Người vẫn còn trẻdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)A person who is still young.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spring chickenDạng gốc (base form)
  2. spring chickensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no spring chickendanh từNói về một người không còn trẻ nữa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , life's , ; , , .
  • .
  • .

AI