spring chicken
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Con gà để ăn khi còn nhỏdanh từA chicken for eating while it is still young.
- Người vẫn còn trẻdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)A person who is still young.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spring chickenDạng gốc (base form)
- spring chickensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no spring chickendanh từ | danh từ | Nói về một người không còn trẻ nữa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , life's , ; , , .
- .
- .