Sleep
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sleepdanh từ riêngA surname from English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SleepDạng gốc (base form)
- SleepsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc SleepNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha