Slave
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng đất Slavdanh từ riêngSynonym of Sclavia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SlaveDạng gốc (base form)
- SlavesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SlaveVí dụ
- , , . , : “ ? , .” : “ !” , .
- Tahir 1920 " ".