Dịch

Slave

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng đất Slavdanh từ riêngSynonym of Sclavia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , : “ ? , .” : “ !” , .
  • Tahir 1920 " ".

AI