Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chảy nước miếng từ miệng; chảy dãiđộng từnội động từ (intransitive)To drool saliva from the mouth; to slobber.
- Xu nịnhđộng từnội động từ (intransitive)To fawn.
- Bị chảy nước dãi ra khỏi miệng của ai đóđộng từnội động từ (intransitive)To be drooled out of someone’s mouth.
- Nước bọt chảy ra từ miệng; chảy nước dãidanh từkhông đếm được (uncountable)Saliva running from the mouth; drool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white slaverdanh từ | danh từ | Kẻ buôn nô lệ da trắng |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Bôi bằng nước bọt chảy ra từ miệng
- ngoại động từ (transitive)To smear with saliva issuing from the mouth.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc slaverNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
- , damn'd , / /
- , , , .