Dịch

slaver

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈsleɪvə/US/ˈsleɪvɚ/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Chảy nước miếng từ miệng; chảy dãiđộng từnội động từ (intransitive)To drool saliva from the mouth; to slobber.
  2. Xu nịnhđộng từnội động từ (intransitive)To fawn.
  3. Bị chảy nước dãi ra khỏi miệng của ai đóđộng từnội động từ (intransitive)To be drooled out of someone’s mouth.
  4. Nước bọt chảy ra từ miệng; chảy nước dãidanh từkhông đếm được (uncountable)Saliva running from the mouth; drool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slaverNguyên thể (infinitive)
  2. slaversNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slaveredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slaveringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

white slaverdanh từKẻ buôn nô lệ da trắng

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Bôi bằng nước bọt chảy ra từ miệng
  1. ngoại động từ (transitive)To smear with saliva issuing from the mouth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạislaveren
  2. từ tiếng Bắc Âu cổslafra“to slaver”

Cùng gốc (doublet)slabber

danh từ

slave“enslave, traffic in slaves”-er

Ví dụ

  • , , .
  • , damn'd , / /
  • , , , .

AI