Dịch

white slaver

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪt ˈsleɪvə/US/ˈwaɪt ˈsleɪvɚ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ buôn nô lệ da trắngdanh từA trafficker in white slaves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white slaverDạng gốc (base form)
  2. white slaversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

white slaverydanh từNô lệ tình dục, đặc biệt là mại dâm cưỡng bức đối với phụ nữ có nguồn gốc châu Âu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] white-slavers , .

AI