Nghĩa chính
- Kẻ buôn nô lệ da trắngdanh từA trafficker in white slaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white slaverDạng gốc (base form)
- white slaversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white slaverydanh từ | danh từ | Nô lệ tình dục, đặc biệt là mại dâm cưỡng bức đối với phụ nữ có nguồn gốc châu Âu |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] white-slavers , .