Dịch

negrero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/neˈɡɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Nô lệ; chế độ nô lệ (đặc biệt là đề cập đến nô lệ da đen)tính từslave; proslavery (especially referring to black slaves)
  2. Người nô lệ, người lái nô lệ, chủ nô, người buôn bán nô lệ (đặc biệt là nô lệ da đen)danh từslaver, slave driver, slaveholder, slave trader (especially of black slaves)
  3. Người lái xe nô lệ (người chủ yêu cầu nhân viên phải làm việc quá sức)danh từslave driver (an employer who demands excessive work from the employee)
  4. Tàu nô lệdanh từslave ship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negreroDạng gốc (base form)
  2. negrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. negrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. negreraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nô lệ

AI