Dịch

esclavista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/esklaˈbista/

Nghĩa chính

  1. Chế độ nô lệtính từproslavery
  2. Một người ủng hộ chế độ nô lệdanh từone who is proslavery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esclavistaDạng gốc (base form)
  2. esclavistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc esclavista

AI