Dịch

esclavismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ nô lệdanh từslavery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esclavismoDạng gốc (base form)
  2. esclavismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chế độ nô lệ

Họ từ (word family)

cùng gốc esclavismo

AI