esclavismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế độ nô lệdanh từslavery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esclavismoDạng gốc (base form)
- esclavismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chế độ nô lệ