Dịch

esclavitud

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esklabiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chế độ nô lệ, cảnh nô lệdanh từslavery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esclavitudDạng gốc (base form)
  2. esclavitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abolir la esclavitudBãi bỏ chế độ nô lệ
esclavitud infantilNô lệ trẻ em
esclavitud modernaNô lệ thời hiện đại
esclavitud sexualNô lệ tình dục
lucha contra la esclavitudCuộc chiến chống nô lệ
abolición de la esclavitudBãi bỏ chế độ nô lệ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng ta bị nhúng trong chế độ nô lệ tiền lương.
  • Lincoln .Lincoln phản đối nô lệ.
  • .Nô lệ là tội ác đối với nhân loại.

AI