slobber
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chất lỏng, thường là nước bọt, chảy ra ngoài và chảy xuống từ miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Liquid material, generally saliva, that dribbles or drools outward and downward from the mouth.
- Cơn mưa rào (mưa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dribbly shower (of rain).
- Bùn; một hỗn hợp bùn, lầy lội hoặc bùndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mud, muck; a miry, slushy or muddy mixture.
- Nước bọt hoặc chất lỏng chảy ra từ miệngđộng từTo allow saliva or liquid to run from one's mouth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slobberNguyên thể (infinitive)
- slobbersSố nhiều (plural)
- slobberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slobberingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slobber knockerdanh từ | danh từ | Vụ va chạm dữ dội của một người |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Con sứa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jellyfish.
Ví dụ
- .
- " ."
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc slobberNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha