Nghĩa chính
- Buôn bán nô lệdanh từTraffic in slaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slave tradeDạng gốc (base form)
- slave tradesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slave traderdanh từ | danh từ | Thương nhân mua bán nô lệ |
Ví dụ
- , .
- .
- ; .