Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sex slave
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
ˈ
s
l
eɪ
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nô lệ tình dục
danh từ
A slave kept for sexual purposes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex slave
Dạng gốc
(base form)
sex slave
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sami
abducted
Layla
and
kept
her
as
a
sex
slave
.
AI
1
Nô lệ tình dục
1
Nô lệ tình dục
1
Nô lệ tình dục