Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ex-slave
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu nô lệ hoặc được giải phóng
danh từ
A former or emancipated slave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ex-slave
Dạng gốc
(base form)
ex-slave
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
nearly
half
the
Appalachian
ex-slaves
had
endured
fifteen
years
or
more
of
enslavement
,
and
they
were
old
enough
to
form
and
to
retain
oral
histories
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freedman
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
slave
AI
1
Cựu nô lệ hoặc được giải phóng
1
Cựu nô lệ hoặc được giải phóng
1
Cựu nô lệ hoặc được giải phóng