Dịch

ex-slave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cựu nô lệ hoặc được giải phóngdanh từA former or emancipated slave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ex-slaveDạng gốc (base form)
  2. ex-slavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI