Nghĩa chính
- Nô lệ làm việc tại nhà, thực hiện các công việc gia đình thay vì làm ruộng hoặc lao động nặng nhọc khácdanh từA slave who works in a home, performing domestic duties rather than fieldwork or other hard labor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- house slaveDạng gốc (base form)
- house slavesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ."