Dịch

house slave

danh từ (noun)
US/ˈhaʊs ˈsleɪv/

Nghĩa chính

  1. Nô lệ làm việc tại nhà, thực hiện các công việc gia đình thay vì làm ruộng hoặc lao động nặng nhọc khácdanh từA slave who works in a home, performing domestic duties rather than fieldwork or other hard labor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. house slaveDạng gốc (base form)
  2. house slavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ."

AI