Nghĩa chính
- Thành viên của thổ dân Athabascan thuộc các quốc gia bản địa ở khu vực gần Hồ Great Slave ở phía tây Canadadanh từA member of an Athabascan First Nations people indigenous to the region near the Great Slave Lake in western Canada
- Ngôn ngữ được sử dụng bởi các dân tộc Slaveydanh từ riêngA language spoken by the Slavey peoples.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SlaveyDạng gốc (base form)
- SlaveysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Slave Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông chảy về phía bắc giữa Alberta và Lãnh thổ Tây Bắc, Canada, đổ vào Hồ Great Slave |
| Great Slave Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Lãnh thổ Tây Bắc, Canada; một trong những hồ lớn nhất thế giới và hồ sâu nhất ở Bắc Mỹ |
| Lesser Slave Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Alberta, Canada; một trong những hồ lớn nhất ở Alberta |
| Lesser Slave Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở miền Trung Alberta, Canada, một nhánh của sông Athabasca |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápEsclave
Ví dụ
- , , , Sųłıné (), (), Kǝdǝ́ ( ), Zhatıé ( ), Dinjii ’ Ginjik (Gwich’in), , , .