Dịch

Slavey

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của thổ dân Athabascan thuộc các quốc gia bản địa ở khu vực gần Hồ Great Slave ở phía tây Canadadanh từA member of an Athabascan First Nations people indigenous to the region near the Great Slave Lake in western Canada
  2. Ngôn ngữ được sử dụng bởi các dân tộc Slaveydanh từ riêngA language spoken by the Slavey peoples.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlaveyDạng gốc (base form)
  2. SlaveysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Slave Riverdanh từ riêngCon sông chảy về phía bắc giữa Alberta và Lãnh thổ Tây Bắc, Canada, đổ vào Hồ Great Slave
Great Slave Lakedanh từ riêngHồ nước ở Lãnh thổ Tây Bắc, Canada; một trong những hồ lớn nhất thế giới và hồ sâu nhất ở Bắc Mỹ
Lesser Slave Lakedanh từ riêngHồ nước ở Alberta, Canada; một trong những hồ lớn nhất ở Alberta
Lesser Slave Riverdanh từ riêngCon sông ở miền Trung Alberta, Canada, một nhánh của sông Athabasca

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápEsclave

Ví dụ

  • , , , Sųłıné (), (), Kǝdǝ́ ( ), Zhatıé ( ), Dinjii ’ Ginjik (Gwich’in), , , .

AI