Sit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sitdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SitDạng gốc (base form)
- SitsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc SitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Quảng Đông薛sit³
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha