Nghĩa chính
- Khoanh tay đứng nhìn, làm ngơđộng từSynonym of sit idly by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sit byNguyên thể (infinitive)
- sits byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sat by (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sitting byPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit by the fireplace | Ngồi bên lò sưởi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy để tôi ngồi cạnh anh ấy.
- .Hãy lại đây ngồi bên cạnh tôi.
- .Hãy lại đây ngồi cạnh đống lửa.