Dịch

sit by

B2động từ (verb)
US/ˌsɪt ˈbaɪ/

Nghĩa chính

  1. Khoanh tay đứng nhìn, làm ngơđộng từSynonym of sit idly by.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sit byNguyên thể (infinitive)
  2. sits byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sat by (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sitting byPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sit by the fireplaceNgồi bên lò sưởi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy để tôi ngồi cạnh anh ấy.
  • .Hãy lại đây ngồi bên cạnh tôi.
  • .Hãy lại đây ngồi cạnh đống lửa.

AI