Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngồi dậyđộng từnội động từ (intransitive)To assume a sitting position from a position lying down.
- Ngồi thẳngđộng từnội động từ (intransitive)To sit erect.
- Sáng mắtđộng từnội động từ (intransitive)To show sudden interest or surprise.
- Nảy lên, bật lênđộng từTo bounce, especially to a comfortable height.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sit upNguyên thể (infinitive)
- sits upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sit upsSố nhiều (plural)
- sat up (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sitting upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sit up and take notice(Thông tục) Đột nhiên có cái gì làm cho mình phải chú ýsit up lateThức khuyamake someone sit up(Thông tục) Bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiênsit uponNgồi họp bàn vềsit uprightNgồi thẳng lưngsit-up-and-begVề tư thế của người điều khiển phương tiện (chẳng hạn như máy bay, ô tô hoặc mô tô): ngồi thẳng, không cúi về phía trước hoặc ngả người về phía sau
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thức khuya
- To not go to bed (notionally remaining in a sitting position).
Xuất hiện ở từ khác
- sitkết hợpngồi thẳng lên
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiupsitten“to sit up”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cancer-ridden, .Dù bị ung thư dày vò, Lorin vẫn ngồi dậy để chào những vị khách.
- , !Ngồi thẳng lưng lên, thưa ông!
- .Anh ta bỗng sáng mắt lên khi chúng tôi đề cập đến gói lương tăng thêm.