Nghĩa chính
- Về tư thế của người điều khiển phương tiện (chẳng hạn như máy bay, ô tô hoặc mô tô): ngồi thẳng, không cúi về phía trước hoặc ngả người về phía sautính từkhông so sánh (not comparable)Of a posture adopted by a person steering a vehicle (such as an aeroplane, car, or motorcycle): sitting up straight, not bent forward or leaning back.
- Về xe đạp: có tay lái khá cao và cong về phía sau để người lái ngồi thẳng chứ không khom người về phía trước; Ngoài ra, tay lái của xe đạp: khá cao và cong về phía sau nên người lái phải ngồi thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bicycle: having handlebars that are rather high and curve backwards, so that the rider sits upright rather than hunching forward; also, of the handlebars of a bicycle: rather high and curving backwards, thus requiring the rider to sit upright.
- Xe đạp có tay lái khá cao và cong về phía sau để người lái ngồi thẳng chứ không khom người về phía trước; một chiếc xe mui trầndanh từA bicycle having handlebars that are rather high and curve backwards, so that the rider sits upright rather than hunching forward; a roadster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sit-up-and-begDạng gốc (base form)
- sit-up-and-begsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , . .
- ( ) , , . , .
- , ' .' . . .