Dịch

sit-up-and-beg

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌsɪtʌp(ə)n(d)ˈbɛɡ/US/ˌsɪtˌəpənˈbɛɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Về tư thế của người điều khiển phương tiện (chẳng hạn như máy bay, ô tô hoặc mô tô): ngồi thẳng, không cúi về phía trước hoặc ngả người về phía sautính từkhông so sánh (not comparable)Of a posture adopted by a person steering a vehicle (such as an aeroplane, car, or motorcycle): sitting up straight, not bent forward or leaning back.
  2. Về xe đạp: có tay lái khá cao và cong về phía sau để người lái ngồi thẳng chứ không khom người về phía trước; Ngoài ra, tay lái của xe đạp: khá cao và cong về phía sau nên người lái phải ngồi thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bicycle: having handlebars that are rather high and curve backwards, so that the rider sits upright rather than hunching forward; also, of the handlebars of a bicycle: rather high and curving backwards, thus requiring the rider to sit upright.
  3. Xe đạp có tay lái khá cao và cong về phía sau để người lái ngồi thẳng chứ không khom người về phía trước; một chiếc xe mui trầndanh từA bicycle having handlebars that are rather high and curve backwards, so that the rider sits upright rather than hunching forward; a roadster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sit-up-and-begDạng gốc (base form)
  2. sit-up-and-begsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , . .
  • ( ) , , . , .
  • , ' .' . . .

AI