Dịch

make someone sit up

cụm từ (phrase)
US/ˈmeɪk ˈsʌmˌwʌn ˈsɪt ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiêncụm từ

AI