Dịch

sit well

cụm từ (phrase)
US/ˈsɪt ˈwɛl/

Nghĩa chính

  1. Ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa)cụm từTo agree or be pleased (with something).

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI