Dịch

sentar

B2động từ (verb)
/senˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đến chỗ ngồiđộng từto seat
  2. Thiết lập, đặtđộng từto set, to establish, to lay
  3. Ngồi xuốngđộng từto sit down, have a seat
  4. Ổn định cuộc sốngđộng từto settle down

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sentarDanh động từ sentandoPhân từ sentado
Presente
yosiento
túsientas
él/ella/Ud.sienta
nosotrossentamos
vosotrossentáis
ellos/Uds.sientan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiết lập

Cụm từ (phrase)

sentar cabezađộng từỔn định cuộc sống (thiết lập một lối sống ổn định)
sentar cátedraLàm giáo hoàng
sentar la cabezađộng từCùng nhau hành động
sentar malGây khó chịu, không hợp
sentar las basesĐặt nền móng
sentarse aparteNgồi riêng
sentarse a la mesaNgồi vào bàn ăn
sentarse en la sillaNgồi xuống ghế

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Khẳng định
  1. to assert

Ví dụ

  • , .
  • ¿ ?
  • ¡!

AI