Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sentaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Giải quyết
danh từ
settling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sentamiento
Dạng gốc
(base form)
sentamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处理
chǔ lǐ
Xử lý, giải quyết
解决
jiě jué
Giải quyết, dàn xếp
办
bàn
Làm, giải quyết, tổ chức
Tiếng Anh
settling
Sự định cư, sự lắng đọng, sự giải quyết
AI
1
Giải quyết
1
Giải quyết
1
Giải quyết