Dịch

SNAP

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chương trình Hỗ trợ Dinh dưỡng Bổ sungdanh từ riêngAcronym of Supplemental Nutrition Assistance Program.
  2. Giao thức Truy cập Mạng condanh từ riêngAcronym of Subnetwork Access Protocol.
  3. Gói Ứng dụng Mạng Quy mô lớndanh từ riêngAcronym of Scalable Network Application Package.
  4. Protein gắn kết NSF hòa tandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of soluble NSF attachment protein.

Ví dụ

  • – – , , center’s .

AI