Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snap to it
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
s
n
æ
p
t
u
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nhanh lên; bắt đầu làm điều gì đó ngay lập tức
thán từ
Hurry up; start doing something immediately.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
make it snappy
snap it up
Ví dụ
Snap
to
it
.
AI
1
Nhanh lên
1
Nhanh lên
1
Nhanh lên