Dịch

SIT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm báo thông tin đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of special information tone.
  2. Đội điều tra đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Special Investigation Team.
  3. Nhiệt độ tự bốc cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of spontaneous ignition temperature.
  4. Kỹ thuật triệt sản côn trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of sterile insect technique

AI