SIT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm báo thông tin đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of special information tone.
- Đội điều tra đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Special Investigation Team.
- Nhiệt độ tự bốc cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of spontaneous ignition temperature.
- Kỹ thuật triệt sản côn trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of sterile insect technique
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SITDạng gốc (base form)
- SITsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc SITNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha