Nghĩa chính
- Máy bay chữa cháy một động cơdanh từAcronym of single-engine air tanker.
- Ô tô SEATdanh từAn automobile from Sociedad Española de Automóviles de Turismo
- Hãng xe SEATdanh từ riêngSociedad Española de Automóviles de Turismo, a Spanish automobile manufacturer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SEATDạng gốc (base form)
- SEATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi trong xe ô tô |
| back seatdanh từ | danh từ | Ghế sau |
| seat beltdanh từ | danh từ | Dây an toàn, đai an toàn |
| front seatdanh từ | danh từ | Ghế trước |
| toilet seatdanh từ | danh từ | Nắp bồn cầu |
| window seatdanh từ | danh từ | Ghế cạnh cửa sổ |
| take a seatđộng từ | động từ | Ngồi xuống, an tọa |
| have a seatđộng từ | động từ | Ngồi xuống, an tọa |