Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chỗ ngồi, ghế ngồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one that seats.
- Cung cấp chỗ ngồidanh từkhông đếm được (uncountable)The provision of chairs or other places for people to sit.
- Lượt ngồidanh từđếm được (countable)A period of time in which people are allowed into a performance, a meal, etc., to be seated.
- Đặt chỗđộng từpresent participle and gerund of seat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seatingDạng gốc (base form)
- seatingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seating area | Khu vực ngồi | |
| seating arrangement | Sự sắp xếp chỗ ngồi | |
| seating capacity | Sức chứa | |
| seating chartdanh từ | danh từ | Sơ đồ chỗ ngồi |
| seating plandanh từ | danh từ | Sơ đồ chỗ ngồi |
| seating timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian được phân bổ mà khách hàng tại nhà hàng được phép chiếm một bàn trống |
| open seatingdanh từ | danh từ | Việc cung cấp chỗ ngồi hoặc bàn mà không cần đặt trước |
| festival seatingdanh từ | danh từ | Sự sắp xếp chỗ ngồi trong đó chỗ ngồi không được chỉ định hoặc bạn phải đứng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vật liệu làm ghế
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material for making seats.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Việc xếp hành khách sẽ sớm bắt đầu.
- .Có rất nhiều chỗ ngồi thoải mái.
- 5 .Lượt ngồi đầu tiên bắt đầu lúc 5 giờ.