Dịch

open seating

danh từ (noun)
US/ˈoʊ.pən ˈsitɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc cung cấp chỗ ngồi hoặc bàn mà không cần đặt trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The provision of seating or tables without reservations.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI