Dịch

seating chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sơ đồ chỗ ngồidanh từSynonym of seating plan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seating chartDạng gốc (base form)
  2. seating chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI