Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seating chart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ chỗ ngồi
danh từ
Synonym of seating plan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seating chart
Dạng gốc
(base form)
seating chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seating plan
AI
1
Sơ đồ chỗ ngồi
1
Sơ đồ chỗ ngồi
1
Sơ đồ chỗ ngồi