Nghĩa chính
- Seattledanh từ riêngAbbreviation of Seattle.
- Đông Nam Ádanh từ riêngInitialism of Southeast Asia.
- Đạo luật chung châu Âudanh từ riêngInitialism of Single European Act.
- Đánh giá môi trường chiến lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Strategic Environmental Assessment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea games | Đại hội Thể thao Đông Nam Á | |
| sea region | Khu vực Đông Nam Á | |
| at seacụm giới từ | cụm giới từ | Ở ngoài biển |
| go to seađộng từ | động từ | Đi biển |
| sea candanh từ | danh từ | Loại container vận chuyển |
| sea daydanh từ | danh từ | Ngày mà tàu du lịch ở trên biển cả ngày (tức là hành khách không thể rời tàu) |
| Great Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Địa Trung Hải |
| The Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mediterranean Sea |
Họ từ (word family)
cùng gốc SEANgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha