Dịch

SEA

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈsea/

Nghĩa chính

  1. Seattledanh từ riêngAbbreviation of Seattle.
  2. Đông Nam Ádanh từ riêngInitialism of Southeast Asia.
  3. Đạo luật chung châu Âudanh từ riêngInitialism of Single European Act.
  4. Đánh giá môi trường chiến lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Strategic Environmental Assessment.

Cụm từ (phrase)

sea gamesĐại hội Thể thao Đông Nam Á
sea regionKhu vực Đông Nam Á
at seacụm giới từỞ ngoài biển
go to seađộng từĐi biển
sea candanh từLoại container vận chuyển
sea daydanh từNgày mà tàu du lịch ở trên biển cả ngày (tức là hành khách không thể rời tàu)
Great Seadanh từ riêngBiển Địa Trung Hải
The Seadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mediterranean Sea

AI