Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈponto/
Nghĩa chính
1
Biển
danh từ
sea; the sea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponto
Dạng gốc
(base form)
ponto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ponto
ponto
nero
Người làm cầu
danh từ
ponto
cerebeloso
Cầu não
tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Biển
mar
Khác
piélago
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
海
hǎi
Biển
Tiếng Anh
sea
Biển
AI
1
Biển
1
Biển
1
Biển