Dịch

ponto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈponto/

Nghĩa chính

  1. Biểndanh từsea; the sea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pontoDạng gốc (base form)
  2. pontosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biển

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI