Nghĩa chính
- Ngày mà tàu du lịch ở trên biển cả ngày (tức là hành khách không thể rời tàu)danh từA day on which a cruise ship remains at sea all day (i.e. passengers cannot leave the ship).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea dayDạng gốc (base form)
- sea daysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .