Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
sea can
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
k
æ
n
/
US
/ˈ
s
i
k
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại container vận chuyển
danh từ
A kind of shipping container.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea can
Dạng gốc
(base form)
sea can
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sea canary
danh từ
danh từ
The beluga.
chưa dịch
Ví dụ
The
sea
can
be
a
very
dangerous
place
sometimes
.
Traveling
by
sea
can
be
dangerous
.
The
sea
can
be
heard
from
here
.
AI
1
Loại container vận chuyển
1
Loại container vận chuyển
1
Loại container vận chuyển