Dịch

Great Sea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biển Địa Trung Hảidanh từ riêngThe Mediterranean Sea.

Cụm từ (phrase)

great sealdanh từCon dấu chính của một quốc gia hoặc tiểu bang tượng trưng cho quyền lực của quốc gia đó và được đóng dấu trên các tài liệu chính thức
great seahorsedanh từLoài cá ngựa, Hippocampus kelloggi
great seal scriptdanh từĐồng nghĩa với large seal script

Ví dụ

  • marble-paved , , .

AI