Great Sea
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biển Địa Trung Hảidanh từ riêngThe Mediterranean Sea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great sealdanh từ | danh từ | Con dấu chính của một quốc gia hoặc tiểu bang tượng trưng cho quyền lực của quốc gia đó và được đóng dấu trên các tài liệu chính thức |
| great seahorsedanh từ | danh từ | Loài cá ngựa, Hippocampus kelloggi |
| great seal scriptdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với large seal script |
Ví dụ
- marble-paved , , .