Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
great seal script
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˈ
s
i
l
ˈ
s
k
ɹ
ɪ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với large seal script
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of large seal script.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
large seal script
AI
1
Đồng nghĩa với large seal script
1
Đồng nghĩa với large seal script
1
Đồng nghĩa với large seal script