large seal script
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại chữ viết thư pháp cổ của Trung Quốc được sử dụng vào thời nhà Chudanh từkhông đếm được (uncountable)An ancient Chinese calligraphic script used in the Zhou dynasty.
- Các chữ viết cổ của Trung Quốc được sử dụng trước thời nhà Tầndanh từkhông đếm được (uncountable)Any ancient Chinese script used before the Qin dynasty.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa