Dịch

The Sea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mediterranean Seadanh từ riêngSynonym of Mediterranean Sea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

get in the seathán từDùng để bảo ai đó hãy đi chỗ khác hoặc thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường
take to the seađộng từĐi biển
bottom of the seadanh từĐồng nghĩa với seabed
there are plenty of fish in the seacụm từCòn rất nhiều cơ hội tiềm năng nữa
other fish in the seadanh từCác mục tiêu hoặc mục tiêu khác để theo đuổi
law of the seadanh từCơ quan luật pháp quốc tế liên quan đến các nguyên tắc và quy tắc mà các thực thể công, đặc biệt là các quốc gia, tương tác trong các vấn đề hàng hải, bao gồm quyền hàng hải, quyền khoáng sản biển và quyền tài phán vùng nước ven biển
Star of the Seadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu
drop in the seadanh từLượng rất nhỏ hoặc không đáng kể; một điều gì đó không mấy quan trọng

AI